battle of pydna

battle of pydna

The Roman army defeats the Macedonian army at the Battle of Pydna.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận Pydna: Một trận đánh lớn diễn ra vào năm 168 trước Công nguyên, trong đó quân đội La đã giành chiến thắng quyết định trước vương quốc Macedonia cổ đại. Trận chiến này đánh dấu sự sụp đổ của vương quốc Macedonia sự kết thúc của các cuộc chiến tranh Macedonia.

dụ sử dụng
  • (Trận Pydna một bước ngoặt trong lịch sử cổ đại, dẫn đến sự kết thúc của vương quốc Macedonia.)
  • (Các quân đoàn La đã thể hiện chiến thuật vượt trội tại Trận Pydna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the outcome of the Battle of Pydna": kết quả của Trận Pydna.

    • The outcome of the Battle of Pydna ensured Roman dominance in the Mediterranean. (Kết quả của Trận Pydna đảm bảo sự thống trị của La Địa Trung Hải.)
  • "the legacy of the Battle of Pydna": di sản của Trận Pydna.

    • The legacy of the Battle of Pydna includes the spread of Roman culture in Greece. (Di sản của Trận Pydna bao gồm sự lan rộng của văn hóa La ở Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pydna (n): tên địa danh, nơi diễn ra trận chiến.
    • Pydna is a coastal town in northern Greece. (Pydna một thị trấn ven biểnphía bắc Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Battle of Pydna (168 BC): cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh năm diễn ra.
  • The fall of Macedonia: sự sụp đổ của Macedonia (thường dùng để chỉ hậu quả của trận chiến này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "battle of Pydna", đây một danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "a Pyrrhic victory": chiến thắng kiểu Pyrrhus (một chiến thắng với tổn thất quá lớn, gần như thất bại). Mặc dù không trực tiếp liên quan đến Trận Pydna, nhưng thành ngữ này thường được dùng để so sánh với các trận chiến cổ đại khác.
    • The Battle of Pydna was not a Pyrrhic victory; it was a decisive Roman triumph. (Trận Pydna không phải một chiến thắng kiểu Pyrrhus; đó một thắng lợi quyết định của La .)